| — | c | ch | m | n | ng | nh | p | t |
| - | - | - | âm ấm ầm ẩm | ân ấn ẩn | - | - | ấp ập | - |
| b | - | bấc bậc | - | bấm bầm bẩm | bấn bần bẩn bận | bâng | - | bấp bập | bất bật |
| c | - | - | - | câm cấm cầm cẩm | cân cấn cần cẩn cận | - | - | cấp cập | cất cật |
| ch | - | - | - | châm chấm chậm | chân chấn chần chẩn chận | - | - | chấp chập | chất chật |
| d | - | - | - | dâm dầm | dân dấn dần dẩn dẫn | dâng | - | dấp dập | dật |
| đ | - | - | - | đâm đấm đầm đẫm đậm | đần đẫn đận | - | - | đập | đất đật |
| g | - | - | - | gấm gầm gẫm | gân gần | - | - | gấp gập | gật |
| gh |
| gi | - | giấc | - | giâm giấm giầm giậm | giần giận | - | - | giập | giật |
| h | - | - | - | hâm hầm hẩm | hân hận | - | - | hấp | hất |
| k |
| kh | - | khấc | - | khâm | khấn khẩn | - | - | - | khất |
| l | - | - | - | lâm lấm lầm lẩm lẫm | lân lấn lần lẩn lẫn lận | lâng | - | lấp lập | lất lật |
| m | - | - | - | mâm mầm mẩm | mân mẩn mẫn mận | - | - | mấp mập | mất mật |
| n | - | nấc | - | nấm | - | nâng nấng | - | nấp nập | - |
| ng | - | - | - | ngâm ngấm ngầm ngẫm ngậm | ngân ngần ngẩn | - | - | ngập | ngất |
| ngh |
| nh | - | - | - | nhấm | nhân nhấn nhẫn nhận | - | - | nhập | nhất nhật |
| p |
| ph | - | - | - | phẩm | phân phấn phần phận | - | - | - | phất phật |
| q |
| qu | - | - | - | - | quân quấn quần quẩn quẫn quận | quầng | - | - | quất quật |
| r | - | - | - | râm rầm rậm | rần rận | - | - | rập | rất |
| s | - | - | - | sâm sấm sầm sẩm sẫm sậm | sân sấn sần sẩn | - | - | sấp sập | - |
| t | - | tấc | - | tâm tấm tầm tẩm | tân tấn tần tẩn tận | tâng tầng | - | tấp tập | tất tật |
| th | - | - | - | thâm thấm thầm thẩm thẫm thậm | thân thần thẩn thận | - | - | thấp thập | thất thật |
| tr | - | - | - | trâm trầm | trân trấn trần trận | trâng | - | trập | trật |
| v | - | - | - | - | vân vấn vần vẩn vẫn vận | vâng | - | vấp vập | vất vật |
| x | - | xấc | - | xâm xẩm | - | - | - | xấp | - |