| — | c | ch | m | n | ng | nh | p | t |
| a | tha thà thả | thác thạc | thách thạch | tham thám thảm | than thán thản | thang tháng thảng | thanh thánh thành thảnh thạnh | tháp thạp | - |
| ai | thai thái thải thãi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ao | thao tháo thào thảo thạo | - | - | - | - | - | - | - | - |
| au | thau tháu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ay | thay thảy | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ă | - | thắc | - | thăm thắm thẳm | thắn thằn | thăng thắng thằng thẳng thặng | - | thắp | thắt |
| â | - | - | - | thâm thấm thầm thẩm thẫm thậm | thân thần thẩn thận | - | - | thấp thập | thất thật |
| âu | thấu thầu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ây | thây thấy thầy | - | - | - | - | - | - | - | - |
| e | the thé thè thẻ | - | - | thèm | then thẹn | - | - | thép thẹp | thét |
| eo | theo thèo thẹo | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ê | thê thế thề thể | - | - | thêm thềm | - | - | thênh | thếp | thết |
| êu | thêu thều | - | - | - | - | - | - | - | - |
| i | thi thí thì thị | - | thích | thím | - | - | thinh thính thình thỉnh thịnh | thíp | thít thịt |
| ia | thía thìa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| iê | - | thiếc | - | - | thiên thiến thiền thiển thiện | thiêng | - | thiếp thiệp | thiết thiệt |
| iêu | thiêu thiếu thiều thiểu thiệu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| iu | thiu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| o | tho thò thỏ thọ | thóc thọc | - | thỏm | thon | thong thòng | - | - | thọt |
| oa | thoa thóa thỏa | - | - | - | - | thoáng thoảng | - | - | thoát thoạt |
| oai | thoai thoái thoải thoại | - | - | - | - | - | - | - | - |
| oay |
| oă | - | - | - | - | thoăn | thoắng | - | - | thoắt |
| oe |
| oi | thoi thói thỏi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| oo |
| ô | thô thố thổ | - | - | - | thôn thồn thổn | thông thống | - | thộp | thốt |
| ôi | thôi thối thổi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ơ | thơ thớ thờ thở thợ | - | - | thơm | - | - | - | - | thớt |
| ơi | thơi thời | - | - | - | - | - | - | - | - |
| u | thu thú thù thủ thụ | thúc thục | - | thủm | thun | thung thúng thùng thủng | - | - | thút thụt |
| ua | thua thùa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| uâ | - | - | - | - | thuần thuẫn thuận | - | - | - | thuật |
| uây |
| uê | thuê thuế | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ui | thui thủi thụi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| uô | - | thuốc thuộc | - | - | - | thuổng | - | - | - |
| uôi |
| uơ | thuở | - | - | - | - | - | - | - | - |
| uy | thùy thủy | - | - | - | - | - | - | - | - |
| uya |
| uyê | - | - | - | - | thuyên thuyền | - | - | - | thuyết |
| uyu |
| ư | thư thứ thử thự | thức thực | - | - | - | thừng | - | - | - |
| ưa | thưa thừa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ưi |
| ươ | - | thước thược | - | - | - | thương thường thưởng thượng | - | - | - |
| ươi |
| ươu |
| ưu |
| y |
| yê |
| yêu |