| a | anh ánh ảnh | banh bánh bành bảnh | canh cánh cành cảnh cạnh | chanh chánh chành chạnh | danh dành | đánh đành | ganh gánh | - | giành | hanh hành hãnh hạnh | - | khanh khánh | lanh lánh lành lãnh lạnh | manh mánh mành mảnh mãnh mạnh | nanh nành | ngành ngảnh ngạnh | - | nhanh nhánh nhảnh | - | phanh | - | quanh quánh quành quạnh | ranh rành rảnh rãnh | sanh sánh sành sảnh | tanh tánh tành tạnh | thanh thánh thành thảnh thạnh | tranh tránh trành | vanh vánh vành vãnh | xanh |